Của trời trả đất
Direct English translation
What belongs to heaven is returned to the earth.
Equivalent English version
Easy come, easy go
Giải thích tiếng Việt
Chỉ những thứ có được rồi cũng mất đi, nhất là tiền của hoặc lợi lộc không bền, không thuộc về mình thì sớm muộn cũng phải trả lại. Thường dùng để nói về sự mất mát như một lẽ tự nhiên, nhằm tự an ủi hoặc khuyên người ta đừng quá tiếc nuối.
English explanation
Refers to things that are gained only to be lost again, especially wealth or benefits that are not truly one's own and cannot last. It is often used to view loss as a natural course of events, either to console oneself or to advise against excessive regret.